Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
what is the best time slot for an interview sự giải trí-vn888
what time slot is best for interview Nội dung trò chơi.
time slot.
time slot., Xếp Hạng Bài Poker và Cách Tận Dụng Chiến Thuật Hiệu QuảTrong thế giới time slot., poker là 👍 một trò.
